Cách sử dụng ALTER Table trong PostgreSQL

Lệnh ALTER TABLE trong PostgreSQL được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng đã có trong cơ sở dữ liệu. Với lệnh này, bạn có thể thêm hoặc xóa cột, thay đổi kiểu dữ liệu của một cột, thay đổi tên bảng và nhiều hơn nữa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các ví dụ cụ thể về cách sử dụng lệnh ALTER TABLE trong PostgreSQL.

Cách sử dụng ALTER Table trong PostgreSQL

Cách sử dụng ALTER Table trong PostgreSQL

Thêm cột mới vào bảng

Để thêm cột mới vào bảng, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE table_name 
ADD COLUMN column_name datatype;

Ví dụ: Thêm cột “email” vào bảng “users” với kiểu dữ liệu varchar (255).

ALTER TABLE users 
ADD COLUMN email varchar(255);

Xóa cột khỏi bảng

Để xóa cột khỏi bảng, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE table_name DROP COLUMN column_name;

Ví dụ: Xóa cột “email” khỏi bảng “users”.

ALTER TABLE users DROP COLUMN email;

Thay đổi kiểu dữ liệu của cột

Để thay đổi kiểu dữ liệu của một cột, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE table_name ALTER COLUMN column_name TYPE new_data_type;

Ví dụ: Thay đổi kiểu dữ liệu của cột “age” trong bảng “users” từ integer sang numeric.

ALTER TABLE users ALTER COLUMN age TYPE numeric;

Thay đổi tên bảng

Để thay đổi tên bảng, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE table_name RENAME TO new_table_name;

Ví dụ: Thay đổi tên bảng “users” thành “customers”.

ALTER TABLE users
RENAME TO customers;

Thêm ràng buộc vào bảng

Để thêm ràng buộc vào bảng, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE table_name
ADD CONSTRAINT constraint_name constraint_expression;

Ví dụ: Thêm ràng buộc “unique_email” vào cột “email” trong bảng “users” để đảm bảo rằng không có hai người dùng nào có cùng địa chỉ email.

ALTER TABLE users ADD CONSTRAINT unique_email UNIQUE (email);

Thay đổi giá trị mặc định của cột

Để thay đổi giá trị mặc định của một cột trong PostgreSQL, bạn có thể sử dụng câu lệnh ALTER TABLE với từ khóa ALTER COLUMN như sau:

ALTER TABLE table_name 
ALTER COLUMN column_name SET DEFAULT new_default_value;

Ví dụ, để đặt giá trị mặc định mới của cột “age” trong bảng “employees” thành 30, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE employees 
ALTER COLUMN age SET DEFAULT 30;

Thay đổi thuộc tính của cột

Bạn cũng có thể sử dụng ALTER TABLE để thay đổi thuộc tính của một cột trong PostgreSQL.

Ví dụ, để thay đổi kiểu dữ liệu của cột “salary” từ integer sang decimal, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE employees 
ALTER COLUMN salary TYPE decimal(10,2);

Đổi tên cột

Để đổi tên một cột trong PostgreSQL, bạn có thể sử dụng ALTER TABLE với từ khóa RENAME COLUMN như sau:

ALTER TABLE table_name 
RENAME COLUMN old_column_name TO new_column_name;

Ví dụ, để đổi tên cột “dob” sang “date_of_birth” trong bảng “employees”, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE employees RENAME COLUMN dob TO date_of_birth;

Đổi tên ràng buộc

Nếu bạn muốn đổi tên một ràng buộc đã tồn tại trong PostgreSQL, bạn có thể sử dụng ALTER TABLE với từ khóa RENAME CONSTRAINT như sau:

ALTER TABLE table_name 
RENAME CONSTRAINT old_constraint_name TO new_constraint_name;

Ví dụ, để đổi tên ràng buộc “pk_employee_id” thành “primary_key_employee_id” trong bảng “employees”, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ALTER TABLE employees 
RENAME CONSTRAINT pk_employee_id TO primary_key_employee_id;

Túm lại, ALTER TABLE là một câu lệnh rất hữu ích trong PostgreSQL để thay đổi cấu trúc bảng.

Related posts:

  1. Chi tiết về lệnh Create Database của PostgreSQL
  2. 2 Cách cài đặt PostgreSQL trên MacOS
  3. Hướng dẫn kết nối đến cơ sở dữ liệu PostgreSQL